Trung Tâm Trận Đấu, Shot Chart & Hồ Sơ Đối Đầu (H2H)
🏀 NBA09:00 · 26/10/2026 (GMT+7) · Crypto.com Arena (Los Angeles)
Phoenix SunsThành tích: 11-5 (L1)
TỈ LỆ CÂN BẰNG 50/50: LAL -7.5Tổng điểm cân bằng: 228.5 PTS
Los Angeles LakersThành tích: 12-4 (W3)
PHX: 24%Máy Nhận Định 16 Biến Số (0 AI Token · 0 Từ Ngữ Cá Cược)LAL: 76%
Hiệu suất Net Rating & 10 trận gần nhất: Los Angeles Lakers (+6.4) so với Phoenix Suns (+2.1).
Bài toán thể lực & lịch thi đấu: Los Angeles Lakers nghỉ 2 ngày, Phoenix Suns nghỉ 1 ngày (đánh Back-to-Back).
Tác động lực lượng & đối đầu: Tỉ lệ sử dụng bóng vắng mặt do chấn thương (Los Angeles Lakers 4% vs Phoenix Suns 9%).
LUẬT THI ĐẤU: NBA_REG_4Q12NBA Mùa Giải Chính (4 hiệp × 12 phút)
Số hiệp: 4 × 12 phútShot Clock: 24sVòng 3 điểm: 23.75ft
Biểu Đồ Nhịp Độ & Chuỗi Lên Điểm 48 Phút (GameFlowChart)
Bị dẫn 96–102 khi hiệp 4 còn 05:40, Los Angeles Lakers tung chuỗi lên điểm 16–2 sắc lẹm đến phút 01:12 nhờ 2 cú ném 3 điểm liên tiếp của LeBron James và pha chắn bóng tại vành rổ của Anthony Davis.
LAL dẫn trướcPHX dẫn trước
0P.0'
-6P.6'
-8P.12'
-14P.18'
-10P.24'
-7P.30'
-5P.36'
-6P.42'
+4P.45'
+6P.48'
Bản Đồ Ném Rổ Tương Tác (ShotChartSVG 50×47ft)
Tọa độ thực tế từng pha dứt điểm · 5 vùng sân chuẩn NBA Stats
Ném vào (Made)✕Ném trượt (Missed)
Di chuột vào điểm ném để xem tọa độ & vùng sânBảng Thống Kê Box Score Truyền Thống & Nâng Cao (TS%, eFG%, USG%, GmSc)
Tích hợp cột Giày thi đấu thực tế của từng cầu thủ liên kết thẳng sang «Chợ Bóng Rổ»
Los Angeles Lakers (LAL)
| CẦU THỦ | POS | MIN | PTS | REB | AST | FG | 3PT | TS% | eFG% | USG% | GmSc | GIÀY THI ĐẤU (CHỢ BÓNG RỔ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LeBron James | F | 36:42 | 38 | 9 | 11 | 14/22 | 5/9 | 76.9% | 75% | 31.8% | 36.2 | Nike LeBron 22 "Crown Jewel" |
| Anthony Davis | C | 37:15 | 29 | 14 | 4 | 11/19 | 1/3 | 65.7% | 60.5% | 27.4% | 28.4 | Nike LeBron 22 PE |
| Austin Reaves | G | 34:10 | 22 | 5 | 7 | 8/14 | 4/7 | 73.9% | 71.4% | 21.2% | 20.8 | Rigorer AR 2 / Kobe 6 Protro |
Phoenix Suns (PHX)
| CẦU THỦ | POS | MIN | PTS | REB | AST | FG | 3PT | TS% | eFG% | USG% | GmSc | GIÀY THI ĐẤU (CHỢ BÓNG RỔ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kevin Durant | F | 38:05 | 33 | 8 | 5 | 12/23 | 3/7 | 64.4% | 58.7% | 30.5% | 24.1 | Nike KD 17 |
| Devin Booker | G | 37:40 | 31 | 5 | 7 | 11/22 | 4/10 | 62.9% | 59.1% | 29.8% | 21.6 | Nike Book 1 "Haven" |
Đối Chiếu 4 Yếu Tố Chiến Thuật (Dean Oliver Four Factors)
PHX: 54.2%Hiệu suất ném hiệu dụng (eFG%)LAL: 59.8%
PHX: 13.8%Tỷ lệ mất bóng (TOV% — thấp hơn là tốt)LAL: 10.4%
PHX: 22.1%Tỷ lệ bắt bóng bật bảng tấn công (OREB%)LAL: 29.5%
PHX: 21.4%Tỷ lệ ném phạt / dứt điểm (FTR)LAL: 26.8%
PHX: 42 PTSĐiểm ghi trong khu vực 3 giây (Paint PTS)LAL: 56 PTS
Hồ Sơ Đối Đầu Trực Tiếp (H2H Dossier — 10 Trận Gần Nhất)
Máy nhận định Bongro24h đánh giá Los Angeles Lakers nắm 76% xác suất chiến thắng (Tỉ lệ cân bằng 50/50: Los Angeles Lakers -7,5 · Tổng điểm cân bằng: 228,5).
6 - 4Ưu thế đối đầu LAL
LAL -7.5Tỉ lệ cân bằng 50/50
228.5Tổng điểm cân bằng
Đang tìm giày thi đấu của các ngôi sao trong trận này?Khám phá 8 tin rao trên Chợ Bóng Rổ →