24HBONGRO24H.VN
Tin tứcLịch & KQ
Giải đấu
BXHĐội bóngCầu thủSố liệuChợ Bóng Rổ
LIVE
Đăng tinĐăng nhập

Lịch Thi Đấu Tháng 10/2026

Múi giờ Việt Nam (GMT+7)

GMT+7
Mở toàn bộ Lịch thi đấuKết quả →
T529/10
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Golden State WarriorsWarriors
119◀
Logo Minnesota TimberwolvesTimberwolves
114◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Denver NuggetsNuggets
104◀
Logo New Orleans PelicansPelicans
91◀
CHUNG CUỘC · OT
NBA
Logo San Antonio SpursSpurs
117◀
Logo Utah JazzJazz
111◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo New York KnicksKnicks
133◀
Logo Chicago BullsBulls
127◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Houston RocketsRockets
132◀
Logo Milwaukee BucksBucks
100◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Miami HeatHeat
129◀
Logo Atlanta HawksHawks
117◀
HIỆP 4 · 02:14
NBA
Logo Denver NuggetsNuggets
111◀
Logo Boston CelticsCeltics
114◀
19:30 GMT+7
VBA
Logo Danang DragonsDragons
7-13
Logo Cantho CatfishCatfish
13-7
19:30 GMT+7
VBA
Logo Danang DragonsDragons
7-13
Logo Cantho CatfishCatfish
13-7
T630/10
06:30 GMT+7
NBA
Logo Cleveland CavaliersCavaliers
13-4
Logo Atlanta HawksHawks
8-9
09:00 GMT+7
NBA
Logo Dallas MavericksMavericks
10-7
Logo Golden State WarriorsWarriors
11-5
06:30 GMT+7
NBA
Logo Miami HeatHeat
9-7
Logo Cleveland CavaliersCavaliers
13-4
09:30 GMT+7
NBA
Logo Oklahoma City ThunderThunder
14-3
Logo Los Angeles LakersLakers
12-4
02:15 GMT+7
EUROLEAGUE
Logo AS Monaco BasketAS Monaco
9-6
Logo Olympiacos B.C. PiraeusOlympiacos
10-5
06:30 GMT+7
NBA
Logo Miami HeatHeat
9-7
Logo Cleveland CavaliersCavaliers
13-4
07:00 GMT+7
NBA
Logo Houston RocketsRockets
11-6
Logo San Antonio SpursSpurs
8-9
T731/10
07:00 GMT+7
WNBA
Logo Las Vegas AcesLV Aces
27-13
Logo New York LibertyNY Liberty
32-8
08:00 GMT+7
NCAA
Logo UConn HuskiesUConn
37-3
Logo Duke Blue DevilsDuke
27-9
21:00 GMT+7
FIBA
Logo Đội tuyển Bóng rổ Quốc gia SerbiaSerbia
5-1
Logo Đội tuyển Bóng rổ Quốc gia Hoa KỳHoa Kỳ
6-0
T428/10
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Phoenix SunsSuns
112◀
Logo Los Angeles LakersLakers
118◀
CHUNG CUỘC
VBA
Logo Hanoi BuffaloesBuffaloes
84◀
Logo Saigon HeatSaigon Heat
89◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Minnesota TimberwolvesTimberwolves
116◀
Logo Oklahoma City ThunderThunder
124◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Milwaukee BucksBucks
108◀
Logo New York KnicksKnicks
119◀
CHUNG CUỘC
EUROLEAGUE
Logo Real Madrid BaloncestoReal Madrid
86◀
Logo Panathinaikos AKTOR AthensPanathinaikos
92◀
CHUNG CUỘC
NBA
Logo Houston RocketsRockets
106◀
Logo San Antonio SpursSpurs
109◀
Lịch25 trận
BRBONGRO24H.VN

Cổng thông tin & Trung tâm Dữ liệu Bóng rổ Toàn cầu (NBA · VBA · FIBA · EuroLeague · WNBA · NCAA), Biên niên sử từ năm 1946 và Chợ Bóng Rổ Cộng đồng Việt Nam.

Múi giờ chuẩn GMT+757 CLB & 6 Liên đoànChợ Không Giữ TiềnVI · Tiếng Việt

Toà Soạn & Dữ Liệu

  • Tin tức bóng rổ 24h
  • Trực tiếp (Live Center)
  • Lịch thi đấu (GMT+7)
  • Kết quả & Box Score
  • Bảng xếp hạng & Play-In
  • Con số biết nói

Giải Đấu & Hồ Sơ

  • NBA & Lịch sử 1946–2026
  • VBA & Lịch sử 2016–2026
  • FIBA World Cup & 3x3
  • EuroLeague Châu Âu
  • Danh bạ 57 Đội bóng
  • Hồ sơ Siêu sao & So sánh H2H

Chợ Bóng Rổ

  • Khám phá 38 danh mục
  • Đăng tin rao 3 bước
  • Bảng Cần mua / Tìm size hiếm
  • Điểm hẹn thử giày tại sân
  • Sổ đăng kiểm Gear Passport
  • Gian hàng Uy tín

© 2026 Bongro24h.vn (BR) — Cộng đồng Bóng rổ Việt Nam & Quốc tế. Hỗ trợ Song ngữ VI / EN.

6 Liên đoàn57 Câu lạc bộBàn cân H2HHệ thống Sân bóngBrand Lab
Danh sách Siêu saoĐặt lên bàn cân đối đầu (H2H)
LeBron James#23
Logo giải nba🏀 NBALogo Los Angeles LakersLos Angeles Lakers🇺🇸 Hoa Kỳ · Tiền phong (Point Forward)

LeBron James “King James”

Chân ghi điểm vĩ đại nhất lịch sử NBA (hơn 40.500 điểm sự nghiệp) với 4 chức vô địch NBA, 4 danh hiệu Finals MVP ở 3 CLB khác nhau và hiệu suất ném 3 điểm đạt đỉnh cao mới ở mùa giải thứ 23.

CHIỀU CAO

206 cm

CÂN NẶNG

113 kg

SẢI TAY (WINGSPAN)

214 cm

TUỔI

41 tuổi

XUẤT THÂN DRAFT

Hạng #1 NBA Draft 2003 (Cleveland Cavaliers)

Điểm / Trận (PPG)

26.8

35.2 phút/trận

Rebounds (RPG)

7.9

16 trận

Kiến tạo (APG)

8.8

USG% 29.5%

Hiệu suất thực (TS%)

63.4%

eFG% 59.8%

Ném 3 điểm (3P%)

41.2%

FT% 76.5%

Chỉ số PER & BPM

25.8

BPM +7.4

Giày chữ ký & Trang bị thi đấu của LeBron James
Tìm trên Chợ Bóng Rổ
Hồ sơ trang bị thi đấu chính thức

👟 Nike LeBron 22 "Crown Jewel" (White / Medium Ash / Volt Glow)

Mẫu giày chữ ký thế hệ thứ 22 của LeBron James trang bị túi khí Zoom Air Strobel toàn bàn chân và cánh yên ngựa khóa gót chống lật.

Bảo hộ cổ chân / gối

Băng cơ bảo vệ gối Bauerfeind GenuTrain

Cấu hình Lót & Đệm

Lót độ Orthotics cá nhân hóa + Full Zoom Strobel

Áo đấu CLB

Áo đấu Nike NBA Authentic Lakers #23 (Dri-FIT ADV)

La bàn giá Chợ Bóng RổĐang có sẵn hàng
Giá rao tốt nhất:4.150.000 ₫
Giá niêm yết hãng (Retail):4.990.000 ₫
Xem các đôi đang bán trên Chợ Bóng Rổ
Nike LeBron 22 "Crown Jewel" · Size 43 (US 9.5 · 27.5cm)
🔥 Đa Mặt Sân (Đế XDR)
Bậc 6/6
Nike BasketballEU 43 (US 9.5)

Nike LeBron 22 "Crown Jewel" · Size 43 (US 9.5 · 27.5cm)

Full-Length Zoom Air Strobel + Cushlon 3.0

4.150.000 ₫4.990.000 ₫
NTĐ Tây Hồ (Hà Nội)Hà Nội
Bóng Thi Đấu Molten BG4500 Chuẩn FIBA & Giải VBA · Size 7
🏀 Bóng Chuẩn Giải Đấu VBA/FIBA
Bậc 5/6
MoltenSize 7 (29.5") (7.5–8.5 PSI)

Bóng Thi Đấu Molten BG4500 Chuẩn FIBA & Giải VBA · Size 7

Da Composite 12 múi truyền thống siêu bám tay khi ra mồ hôi

1.250.000 ₫1.950.000 ₫
NTĐ Hồ Xuân Hương (Q.3, TP.HCM)TP.HCM
Áo Đấu Nike NBA Authentic Los Angeles Lakers #23 LeBron James · Size L (48)
👕 Bản Authentic Chuẩn Cầu Thủ
Bậc 6/6
Nike BasketballSize L (48) (Dài 79cm · Ngực 56cm)

Áo Đấu Nike NBA Authentic Los Angeles Lakers #23 LeBron James · Size L (48)

Vải dệt đục lỗ Dri-FIT ADV siêu nhẹ thoáng khí

3.450.000 ₫4.800.000 ₫
NTĐ Tây Hồ (Hà Nội)Hà Nội
Tìm trên Chợ Bóng Rổ

Tủ danh hiệu & Cột mốc sự nghiệp (Title Cabinet)

4×

Vô địch NBA (Champions)

2012, 2013, 2016, 2020

4×

NBA Finals MVP

2012, 2013, 2016, 2020

4×

NBA Regular Season MVP

2009, 2010, 2012, 2013

20×

NBA All-Star & All-NBA

2005–2026 (Kỷ lục mọi thời đại)

3×

Huy chương Vàng Olympic

2008, 2012, 2024 (MVP Paris 2024)

Biểu đồ bộ kỹ năng 6 trục (0–99)

Ghi điểm (Scoring)95/99
Kiến thiết (Playmaking)97/99
Bắt bóng bật bảng (Rebounding)86/99
Phòng ngự (Defense)84/99
Hiệu suất ném (Efficiency)94/99
Bản lĩnh cuối trận (Clutch)98/99

Thống kê sự nghiệp qua các mùa giải

MÙA GIẢICLBGPPPGRPGAPGFG%3P%TS%
2026–27LAL1626.87.98.854.2%41.2%63.4%
2025–26LAL7125.77.38.354%41%63%
2019–20LAL (Vô địch)6725.37.810.249.3%34.8%57.7%
2015–16CLE (Vô địch)7625.37.46.852%30.9%58.8%
2012–13MIA (Vô địch)7626.887.356.5%40.6%64%

Phong độ các trận gần nhất

NGÀYĐỐI THỦKQPTSREBAST+/-
26/10/2026vs PHXW 118–11238911+14
24/10/2026vs MINW 115–10727810+11
22/10/2026@ GSWW 122–1163179+8