Hệ Sinh Thái Giải Đấu Bóng Rổ Toàn Cầu
Hỗ trợ trọn vẹn 8 bộ luật thi đấu (`game_format`) từ NBA 4×12p, FIBA/VBA 4×10p, NCAA 2×20p, PBA 4-Point 27ft tới FIBA 3x3 chạm 21 điểm
Cấu Hình Luật Thi Đấu Đang Kích Hoạt: Bóng Rổ Chuyên Nghiệp Việt Nam VBA (4 hiệp × 10 phút) (VBA_STD_4Q10)
NBA_REG_4Q12
NBA Mùa Giải Chính (4 hiệp × 12 phút)
4×12p · 24s
NBA_PLAYOFF_BO7
NBA Playoffs Series (Best-of-7 · Chạm 4 thắng)
4×12p · 24s
FIBA_STD_4Q10
Chuẩn Quốc Tế FIBA / EuroLeague (4 hiệp × 10 phút)
4×10p · 24s
VBA_STD_4Q10
Bóng Rổ Chuyên Nghiệp Việt Nam VBA (4 hiệp × 10 phút)
4×10p · 24s
EURO_AGGREGATE_2LEG
Cúp Châu Âu 2 Lượt Đi–Về Cộng Tổng Điểm
4×10p · 24s
NCAA_2H20
Bóng Rổ Đại Học Mỹ NCAA March Madness (2 hiệp × 20 phút)
2×20p · 30s
PBA_PH_4Q12_4PT
PBA Philippines (4 hiệp × 12 phút · Có vạch 4 điểm 27ft)
4×12p · 24s · 4PT 27ft
FIBA_3X3_10M21
FIBA 3x3 (10 phút hoặc Chạm 21 điểm thắng ngay)
1×10p · 12s · Đích 21đ
🏀 NBA Miền Tây (Western Conference)
#1–#4: Nhóm hạt giống Playoff · #5+: Nhóm tranh vé Play-In
| # | ĐỘI BÓNG | W-L | ORTG | DRTG | NET |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oklahoma City Thunder | 14-3 | 119.1 | 107.9 | +11.2 |
| 2 | Los Angeles Lakers | 12-4 | 117.6 | 111.9 | +5.7 |
| 3 | Denver Nuggets | 11-5 | 118.9 | 113.5 | +5.4 |
| 4 | Golden State Warriors | 11-5 | 117.4 | 112.2 | +5.2 |
| 5 | Phoenix Suns | 11-5 | 116.2 | 113.8 | +2.4 |
| 6 | Dallas Mavericks | 10-7 | 116.9 | 114.2 | +2.7 |
🏀 NBA Miền Đông (Eastern Conference)
#1–#4: Nhóm hạt giống Playoff · #5+: Nhóm tranh vé Play-In
| # | ĐỘI BÓNG | W-L | ORTG | DRTG | NET |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 14-3 | 121.8 | 110.4 | +11.4 |
| 2 | Cleveland Cavaliers | 13-4 | 119.7 | 111.1 | +8.6 |
| 3 | New York Knicks | 11-6 | 118.2 | 113.6 | +4.6 |
| 4 | Milwaukee Bucks | 9-8 | 115.6 | 114.8 | +0.8 |
🏆 Giải Chuyên Nghiệp Việt Nam (VBA)
#1–#4: Nhóm hạt giống Playoff · #5+: Nhóm tranh vé Play-In
| # | ĐỘI BÓNG | W-L | ORTG | DRTG | NET |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saigon Heat | 16-4 | 112.4 | 101.2 | +11.2 |
| 2 | Hanoi Buffaloes | 14-6 | 109.8 | 104.1 | +5.7 |