| # | CLB | W-L | L10 | STRK | PPG | ORtg | DRtg | NET |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội tuyển Bóng rổ Quốc gia Hoa KỳUSA | 6-0 | 9-1 | W6 | 105.3 | 124.5 | 101.8 | +22.7 |
| 2 | Đội tuyển Bóng rổ Quốc gia SerbiaSRB | 5-1 | 8-2 | W2 | 96.4 | 120.1 | 104.8 | +15.3 |
| 3 | Đội tuyển Bóng rổ Quốc gia ĐứcGER | 8-0 | 9-1 | W8 | 92.8 | 118.9 | 101.7 | +17.2 |
| 4 | Đội tuyển Bóng rổ Quốc gia Việt NamVIE | 5-2 | 7-3 | W2 | 86.2 | 111.5 | 103.2 | +8.3 |