Ra đời năm 1946 và bước sang bước ngoặt lịch sử năm 1954 khi Danny Biasone phát minh đồng hồ giới hạn 24 giây giúp tốc độ trận đấu bùng nổ. Đây là thời đại thống trị tuyệt đối của Boston Celtics dưới tay HLV Red Auerbach và trung phong Bill Russell (11 chức vô địch), đối trọng với những kỷ lục vô tiền khoáng hậu của Wilt Chamberlain (100 điểm trong 1 trận năm 1962, trung bình 50,4 PPG) và cú Skyhook của Kareem Abdul-Jabbar.
• 1946: Thành lập giải BAA tại New York, tiền thân trực tiếp của NBA.
• 1954: Áp dụng đồng hồ 24 giây (Shot Clock), nâng điểm trung bình từ 79 lên 93 điểm/trận.
• 1962: Wilt Chamberlain ghi 100 điểm trong 1 trận đấu và Oscar Robertson đạt trung bình Triple-Double cả mùa.
• 1976: Sáp nhập ABA–NBA, mang tới 4 CLB mới và cuộc thi Úp rổ (Slam Dunk).
Mùa giải 1979–80 đánh dấu sự xuất hiện đồng thời của vạch ném 3 điểm và cặp kỳ phùng địch thủ Magic Johnson (Lakers) – Larry Bird (Celtics), đưa NBA phủ sóng toàn cầu. Thập niên 1990 chứng kiến sự thống trị tuyệt đối của Michael Jordan, Scottie Pippen và HLV Phil Jackson với hệ thống Triangle Offense, mang về 2 cú ăn ba liên tiếp (1991–93 và 1996–98) cùng kỷ lục 72–10.
• 1979: Chính thức kẻ vạch ném 3 điểm ở cự ly 23ft 9in (7,24m).
• 1980–1988: Los Angeles Lakers và Boston Celtics thâu tóm 8/9 chức vô địch thập niên 80.
• 1992: Dream Team Hoa Kỳ tại Olympic Barcelona đưa bóng rổ NBA ra toàn thế giới.
• 1991–1998: Michael Jordan toàn thắng 6/6 loạt NBA Finals cùng 6 danh hiệu Finals MVP.
Khởi đầu thiên niên kỷ mới bằng cú Three-Peat của Shaquille O'Neal và Kobe Bryant (2000–2002) cùng triều đại bền bỉ của San Antonio Spurs (Tim Duncan). Từ năm 2015, Stephen Curry và Golden State Warriors thay đổi vĩnh viễn hình học mặt sân bóng rổ bằng hiệu suất ném 3 điểm ngoài 28 feet, trước khi LeBron James cán mốc 40.000 điểm sự nghiệp và các siêu sao quốc tế như Nikola Jokić, Giannis Antetokounmpo, Luka Dončić, Victor Wembanyama thống lĩnh giải đấu.
• 2000–2010: Kobe Bryant giành 5 chức vô địch NBA cùng Los Angeles Lakers và ghi 81 điểm trong 1 trận (2006).
• 2016: Stephen Curry trở thành Unanimous MVP duy nhất lịch sử với 402 cú ném 3 điểm trong 1 mùa.
• 2020: NBA áp dụng vòng tranh vé vớt Play-In Tournament cho các đội hạng 7–10.
• 2024–2026: LeBron James vượt mốc 40.000 điểm; 6 mùa giải liên tiếp danh hiệu MVP thuộc về các cầu thủ quốc tế.
| NĂM | MÙA GIẢI | ĐỘI VÔ ĐỊCH | TỈ SỐ CHUNG KẾT | Á QUÂN | FINALS MVP & THỐNG KÊ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2023–24 | 🏆 Boston Celtics | 4–1 | Dallas Mavericks | Jaylen Brown (20,8 PTS · 5,4 REB · 5,0 AST) |
| 2023 | 2022–23 | 🏆 Denver Nuggets | 4–1 | Miami Heat | Nikola Jokić (30,2 PTS · 14,0 REB · 7,2 AST) |
| 2022 | 2021–22 | 🏆 Golden State Warriors | 4–2 | Boston Celtics | Stephen Curry (31,2 PTS · 6,0 REB · 5,0 AST · 43,7% 3P) |
| 2021 | 2020–21 | 🏆 Milwaukee Bucks | 4–2 | Phoenix Suns | Giannis Antetokounmpo (35,2 PTS · 13,2 REB · 5,0 AST (Game 6: 50 PTS)) |
| 2020 | 2019–20 | 🏆 Los Angeles Lakers | 4–2 | Miami Heat | LeBron James (29,8 PTS · 11,8 REB · 8,5 AST) |
| 2019 | 2018–19 | 🏆 Toronto Raptors | 4–2 | Golden State Warriors | Kawhi Leonard (28,5 PTS · 9,8 REB · 4,2 AST) |
| 2016 | 2015–16 | 🏆 Cleveland Cavaliers | 4–3 | Golden State Warriors | LeBron James (29,7 PTS · 11,3 REB · 8,9 AST · 2,6 STL · 2,3 BLK) |
| 2010 | 2009–10 | 🏆 Los Angeles Lakers | 4–3 | Boston Celtics | Kobe Bryant (28,6 PTS · 8,0 REB · 3,9 AST) |
| 1998 | 1997–98 | 🏆 Chicago Bulls | 4–2 | Utah Jazz | Michael Jordan (33,5 PTS · 4,0 REB · 2,3 AST (Game 6: 45 PTS)) |
| 1986 | 1985–86 | 🏆 Boston Celtics | 4–2 | Houston Rockets | Larry Bird (24,0 PTS · 9,7 REB · 9,5 AST) |
| 1969 | 1968–69 | 🏆 Boston Celtics | 4–3 | Los Angeles Lakers | Jerry West (LAL) (37,9 PTS · 4,7 REB · 7,4 AST) |
| 1947 | 1946–47 (Mùa đầu tiên) | 🏆 Philadelphia Warriors | 4–1 | Chicago Stags | Joe Fulks (26,2 PTS/trận tại chuỗi chung kết đầu tiên) |