Thời lượng hiệp đấu
2 hiệp × 20 phút (Nam) · 4 hiệp × 10 phút (Nữ)
Đồng hồ 24 giây
30 giây
Cự ly vạch 3 điểm
6,75m
Bóng thi đấu chuẩn
Wilson Evo NXT Official NCAA March Madness Ball
1. Thể thức toàn mùa: Vòng loại trực tiếp 68 trường (March Madness Single-Elimination) · Final Four.
2. Phân nhóm hạt giống: Các đội đứng hạng 1 đến hạng 6 vào thẳng Vòng Playoff chính thức. Các đội hạng 7 đến hạng 10 bước vào loạt đấu loại trực tiếp Play-In Tournament để tranh 2 tấm vé hạt giống số 7 và số 8.
3. Quy tắc phân định khi bằng hiệu số Thắng–Thua (Tie-break): Xét lần lượt (a) Thành tích đối đầu trực tiếp giữa các đội, (b) Vô địch bảng đấu Division, (c) Tỉ lệ thắng trong cùng miền (Conference), và (d) Hiệu số điểm ròng Net Rating trên 100 đợt kiểm soát bóng.