Lịch Thi Đấu Tháng 10/2026
Múi giờ Việt Nam (GMT+7)
NBA4 × 12 phút · 24s07:00 · 07/11/2026 (GMT+7) · Spectrum Center (Charlotte)5-2 (L1) · Elo 1730
| ĐỘI | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 | TỔNG |
|---|---|---|---|---|---|
| BOS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CHA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3-5 (L4) · Elo 1520
Paul George (37 PTS · 7 REB · 6 AST · FG 14/21 · TS% 78.3%)
Brandon Miller (32 PTS · 7 REB · 6 AST · FG 12/18 · TS% 77.5%)
Bấm vào tên cầu thủ để xem hồ sơ sự nghiệp hoặc bấm vào mẫu giày để tìm trên Chợ Bóng Rổ.
| CẦU THỦ | POS | MIN | PTS | REB | AST | STL | BLK | TOV | FG | 3PT | FT | +/- | TS% | eFG% | USG% | GmSc | GIÀY THI ĐẤU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paul George | F | 34:15 | 37 | 7 | 6 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 4/9 | 5/6 | -5 | 78.3% | 76.2% | 33.5% | 32.4 | Nike Kobe 6 Protro "Reverse Grinch" |
| CẦU THỦ | POS | MIN | PTS | REB | AST | STL | BLK | TOV | FG | 3PT | FT | +/- | TS% | eFG% | USG% | GmSc | GIÀY THI ĐẤU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brandon Miller | F | 34:15 | 32 | 7 | 6 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 3/7 | 5/6 | +8 | 77.5% | 75% | 31.4% | 28.7 | Nike Kobe 6 Protro "Reverse Grinch" |
Cuộc đối đầu giữa Boston Celtics (5-2) và Charlotte Hornets (3-5) tại Spectrum Center (Charlotte) khởi tranh lúc 07:00 · 07/11/2026 (GMT+7).
Đối chiếu trực tiếp chênh lệch hiệu suất 2 đội và kiểm chứng tổng điểm từng hiệp.
| VÙNG SÂN (5 VÙNG CHUẨN NBA) | BOS (Ném/Cú · %) | CHA (Ném/Cú · %) | ĐIỂM GHI TỪ VÙNG |
|---|---|---|---|
| Khu vực dưới rổ | 0/0 (0.0%) | 1/1 (100.0%) | BOS 0 · CHA 2 |
| Khu vực 3 giây | 0/0 (0.0%) | 0/0 (0.0%) | BOS 0 · CHA 0 |
| Cự ly trung bình | 0/1 (0.0%) | 0/0 (0.0%) | BOS 0 · CHA 0 |
| Góc 3 điểm | 1/1 (100.0%) | 0/0 (0.0%) | BOS 3 · CHA 0 |
| Vòng cung 3 điểm | 0/0 (0.0%) | 1/1 (100.0%) | BOS 0 · CHA 3 |
NBA07:00 · 07/11/2026 (GMT+7) · Spectrum Center (Charlotte)Thành tích: 5-2 (L1)
Thành tích: 3-5 (L4)
Máy nhận định Bongro24h đánh giá Boston Celtics nắm 87% xác suất chiến thắng (Tỉ lệ cân bằng 50/50: Boston Celtics -11,5 · Tổng điểm cân bằng: 227,5).
Air Zoom Turbo mũi + Cushlon + Tấm Carbon · Vân vảy rắn Reptile + Xương cá (Còn 96% gai)
Cushlon 3.0 + Khung IsoPlate chống lật ngang · Cao su XDR bản PF form bè châu Á
Bọt Pulsion Energy Foam + Đế đỡ vòm chân Carbon/TPU kép · Lắp vừa Kobe 4/5/6, LeBron 21/22, Sabrina 2, AE 1, KAI 1