Thời lượng hiệp đấu
4 hiệp × 10 phút chuẩn FIBA
Đồng hồ 24 giây
24 giây (Reset 14s sau OREB)
Cự ly vạch 3 điểm
6,75m (Đỉnh) / 6,60m (Góc sân)
Bóng thi đấu chuẩn
Molten BG4500 Official VBA Game Ball (Size 7)
1. Thể thức toàn mùa: Regular Season vòng tròn · Playoffs Bán kết Best-of-3 · Finals Best-of-5.
2. Phân nhóm hạt giống: Các đội đứng hạng 1 đến hạng 6 vào thẳng Vòng Playoff chính thức. Các đội hạng 7 đến hạng 10 bước vào loạt đấu loại trực tiếp Play-In Tournament để tranh 2 tấm vé hạt giống số 7 và số 8.
3. Quy tắc phân định khi bằng hiệu số Thắng–Thua (Tie-break): Xét lần lượt (a) Thành tích đối đầu trực tiếp giữa các đội, (b) Vô địch bảng đấu Division, (c) Tỉ lệ thắng trong cùng miền (Conference), và (d) Hiệu số điểm ròng Net Rating trên 100 đợt kiểm soát bóng.